Máy khoan Bosch GSB 10 RE (Hộp giấy) là một trong những sản phẩm nổi bật của thương hiệu Bosch, nổi tiếng với chất lượng và độ bền vượt trội. Sản phẩm này không chỉ phù hợp cho các công việc gia đình mà còn là công cụ đắc lực cho các thợ chuyên nghiệp. Với thiết kế nhỏ gọn, tiện lợi cùng những tính năng ưu việt, Bosch GSB 10 RE hứa hẹn sẽ mang đến cho người dùng trải nghiệm tốt nhất.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Công suất mạnh mẽ: Máy khoan Bosch GSB 10 RE được trang bị động cơ có công suất 500W, giúp thực hiện các công việc khoan gỗ, kim loại và bê tông một cách dễ dàng và nhanh chóng
- Thiết kế nhỏ gọn: Với trọng lượng chỉ 1.5kg, máy khoan Bosch GSB 10 RE rất dễ cầm nắm và thao tác, giảm thiểu mệt mỏi khi sử dụng trong thời gian dài
- Chế độ khoan đa năng: Máy có thể chuyển đổi dễ dàng giữa các chế độ khoan, giúp bạn linh hoạt trong việc xử lý nhiều loại vật liệu khác nhau
- Tốc độ điều chỉnh linh hoạt: Bosch GSB 10 RE cho phép điều chỉnh tốc độ khoan lên tới 2600 vòng/phút, đáp ứng tối đa yêu cầu của từng công việc cụ thể
- Độ bền cao: Sản phẩm được làm từ những vật liệu cao cấp, chống va đập và chịu nhiệt tốt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài ngay cả trong những điều kiện làm việc khắc nghiệt
ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOAN BOSCH GBM 10 RE
- Sửa chữa và lắp đặt nội thất: Từ việc treo tranh, lắp đặt kệ sách cho đến các công việc sửa chữa nhỏ, máy khoan Bosch GSB 10 RE đều thực hiện một cách nhanh chóng và hiệu quả
- Xây dựng và trang trí nhà cửa: Với khả năng khoan trên nhiều loại vật liệu, máy khoan này giúp bạn dễ dàng hoàn thành các công việc xây dựng và trang trí nhà cửa
- Công việc ngoài trời: Thiết kế bền bỉ và công suất mạnh mẽ của máy khoan Bosch GSB 10 RE cho phép bạn sử dụng trong các công việc ngoài trời như làm hàng rào, xây dựng các công trình nhỏ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | GSB 10 RE | GSB 550 | GSB 600 |
| Công suất đầu vào | 500 W | 550 W | 600 W |
| Công suất đầu ra | 250 W | 270 W | 300 W |
| Tốc độ đập khi không tải | 41600 BPM | 44800 BPM | 48000 BPM |
| Tốc độ không tải | 2600 RPM | 2800 RPM | 3000 RPM |
| Lực vặn danh định | 1.5 Nm | 1.4 Nm | |
| Đường kính cổ trục | 43 mm | ||
| Điều khiển tốc độ | ✔ | ||
| Quay Phải/Trái | ✔ | ||
| Đường kính lỗ khoan tối đa: | |||
| – Thép | 8 mm | 10 mm | |
| – Gỗ | 20 mm | 25 mm | |
| – Bê tông | 10 mm | 13 mm | |
| – Gạch | – | 13 mm | |
| Khả năng của đầu cặp: | |||
| – Nhỏ nhất | 1.5 mm | 1.3 mm | |
| – Lớn nhất | 10 mm | 13 mm | |
| Trọng lượng (EPTA – Procedure 01:2014) |
1.5 kg | 1.8 kg | 1.7 kg |












