Máy khoan Bosch GSB 20-2 RE là một trong những sản phẩm hàng đầu của Bosch, thương hiệu uy tín và được tin dùng trên toàn thế giới. Với thiết kế tinh tế, công nghệ hiện đại, và hiệu suất vượt trội, máy khoan Bosch GSB 20-2 RE chắc chắn là sự lựa chọn hoàn hảo cho các công việc khoan, bắt vít trong gia đình cũng như trong các công trình chuyên nghiệp.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Công suất mạnh mẽ: Máy khoan Bosch GSB 20-2 RE được trang bị động cơ có công suất lên đến 800W, đảm bảo khả năng khoan mạnh mẽ trên nhiều loại vật liệu như gỗ, thép và bê tông. Nhờ vào công suất mạnh mẽ, máy khoan này giúp bạn hoàn thành công việc nhanh chóng và hiệu quả
- Hộp số hai tốc độ: Với hộp số hai tốc độ, máy khoan Bosch GSB 20-2 RE cho phép bạn điều chỉnh tốc độ khoan tùy theo yêu cầu của từng công việc. Tốc độ thấp thích hợp cho các công việc cần độ chính xác cao, trong khi tốc độ cao giúp gia tăng hiệu suất khi khoan các lỗ lớn hơn hoặc khoan trên các vật liệu cứng
- Thiết kế Ergonomic: Máy khoan được thiết kế với tay cầm chắn chắn, giúp giảm thiểu mỏi tay khi sử dụng trong thời gian dài. Ngoài ra, trọng lượng máy được phân bố đều, mang lại cảm giác cân bằng và thoải mái khi sử dụng
- Tính năng an toàn: Bosch GSB 20-2 RE được trang bị các tính năng an toàn như hệ thống ly hợp an toàn, giúp ngăn chặn các tai nạn khi mũi khoan bị kẹt. Hệ thống kiểm soát tốc độ điện tử đảm bảo máy hoạt động ổn định và chính xác, tránh các sự cố không mong muốn
- Độ bền cao: Sản phẩm Bosch luôn được biết đến với độ bền vượt trội và máy khoan GSB 20-2 RE cũng không phải là ngoại lệ. Các bộ phận của máy được làm từ các vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt
ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOAN BOSCH GSB 20-2 RE
Máy khoan Bosch GSB 20-2 RE là công cụ lý tưởng cho cả các thợ chuyên nghiệp và người dùng gia đình. Với khả năng khoan mạnh mẽ và đa năng, máy có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau như:
KHOAN LỖ TRÊN GỖ, KIM LOẠI VÀ BÊ TÔNG
Máy khoan Bosch GSB 20-2 RE có thể khoan lỗ trên nhiều loại vật liệu khác nhau:
- Gỗ: Khả năng khoan gỗ với đường kính lên đến 25mm, giúp dễ dàng lắp đặt các vật dụng nội thất, kệ sách, và các công việc trang trí nhà cửa
- Kim loại: Khoan thép và các kim loại khác với đường kính lên đến 8mm, lý tưởng cho việc gia công cơ khí, lắp đặt các thiết bị kim loại
- Bê tông: Máy có thể khoan lỗ trên bê tông với đường kính lên đến 13mm, phù hợp cho các công trình xây dựng, sửa chữa nhà cửa
BẮT VÍT VÀ THÁO VÍT
Bosch GSB 20-2 RE không chỉ khoan lỗ mà còn có thể bắt và tháo vít một cách dễ dàng. Điều này rất hữu ích trong các công việc lắp ráp, sửa chữa đồ nội thất, và lắp đặt các thiết bị điện.
SỬ DỤNG TRONG CÁC CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Với độ bền cao và khả năng hoạt động mạnh mẽ, máy khoan GSB 20-2 RE là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình xây dựng. Máy có thể chịu được các điều kiện làm việc khắc nghiệt và giúp tăng hiệu suất công việc đáng kể.
SỬA CHỮA NHÀ CỬA
Máy khoan Bosch GSB 20-2 RE là công cụ đắc lực cho các công việc sửa chữa nhà cửa. Từ việc khoan lỗ treo tranh, lắp đặt kệ, đến sửa chữa các hạng mục xây dựng nhỏ, máy đều thực hiện một cách dễ dàng và nhanh chóng.
LẮP ĐẶT NỘI THẤT VÀ TRANG TRÍ
Đối với những ai yêu thích lắp đặt và trang trí nội thất, Bosch GSB 20-2 RE là người bạn đồng hành không thể thiếu. Máy giúp bạn dễ dàng thực hiện các công việc như lắp đặt kệ tủ, giá sách, treo màn cửa và nhiều hơn thế.
ỨNG DỤNG TRONG CÁC CÔNG VIỆC THỦ CÔNG VÀ DIY
Nếu bạn là người đam mê các dự án thủ công và DIY (Do It Yourself), máy khoan Bosch GSB 20-2 RE sẽ giúp bạn hiện thực hóa các ý tưởng sáng tạo một cách dễ dàng. Từ việc làm đồ trang trí, đồ chơi gỗ, đến các dự án sáng tạo khác, máy khoan này sẽ là công cụ hỗ trợ tuyệt vời.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | GSB 10 RE | GSB 16 RE | GSB 20-2 RE |
| Công suất đầu vào | 500 W | 750 W | 800 W |
| Công suất đầu ra | 250 W | 456 W | 420 W |
| Tốc độ không tải | 2600 RPM | 3250 RPM | – |
| – Vòng truyền lực thứ 1 | – | – | 1100 RPM |
| – Vòng truyền lực thứ 2 | – | – | 3000 RPM |
| Tốc độ đập khi không tải | 41600 BPM | 48500 BPM | 48000 BPM |
| Lực vặn danh định | 1.5 Nm | 2.1 Nm | 5.2 / 2.0 Nm |
| Đường kính cổ trục | 43 mm | ||
| Điều khiển tốc độ | ✔ | ||
| Quay Phải/Trái | ✔ | ||
| Đường kính lỗ khoan tối đa: | |||
| – Thép | 8 mm | 12 mm | 13/8 mm |
| – Gỗ | 20 mm | 25 mm | 40/25 mm |
| – Bê tông | 10 mm | 16 mm | 20/13 mm |
| – Gạch | – | – | 22/16 mm |
| Khả năng của đầu cặp: | |||
| – Nhỏ nhất | 1.5 mm | ||
| – Lớn nhất | 10 mm | 13 mm | |
| Trọng lượng (EPTA – Procedure 01:2014) |
1.5 kg | 1.8 kg | 2.5 kg |














