Máy khoan Bosch GSB 550 (Set Freedom) là một trong những sản phẩm nổi bật của thương hiệu Bosch, nổi tiếng với chất lượng và độ bền cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho cả các thợ chuyên nghiệp lẫn người dùng gia đình, mang đến hiệu suất làm việc ấn tượng cùng với sự tiện lợi tối đa.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Hiệu suất mạnh mẽ: Máy khoan Bosch GSB 550 được trang bị động cơ có công suất 550W, cho phép khoan trên nhiều loại vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại và bê tông. Tốc độ không tải lên đến 2.800 vòng/phút giúp thực hiện công việc nhanh chóng và hiệu quả
- Thiết kế tiện lợi: Thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ chỉ 1.8 kg, Bosch GSB 550 dễ dàng cầm nắm và sử dụng trong thời gian dài mà không gây mỏi tay. Tay cầm phụ trợ với chức năng chống rung giúp giảm thiểu cảm giác rung khi khoan, tăng độ chính xác và an toàn
- Độ bền cao: Máy khoan Bosch GSB 550 được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và tuổi thọ dài lâu. Hệ thống làm mát tiên tiến giúp máy hoạt động ổn định và tránh hiện tượng quá nhiệt
ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOAN BOSCH GSB 550 (SET FREEDOM)
KHOAN TƯỜNG VÀ BÊ TÔNG
- Lắp đặt kệ sách: Dễ dàng khoan tường để lắp đặt kệ sách hoặc kệ trang trí
- Treo tranh và gương: Khoan lỗ chính xác để treo tranh, gương, hoặc các đồ trang trí nội thất khác
- Lắp đặt các thiết bị gia đình: Khoan bê tông để gắn các thiết bị như điều hòa, tủ lạnh treo tường và các đồ dùng khác
KHOAN GỖ
- Chế tạo và sửa chữa đồ gỗ: Hoàn hảo cho việc chế tạo hoặc sửa chữa đồ gỗ như bàn, ghế, tủ
- Lắp đặt sàn gỗ: Dễ dàng khoan lỗ để lắp đặt sàn gỗ
- Thực hiện các dự án DIY: Tạo ra các sản phẩm DIY như kệ, hộp đựng đồ, hoặc các đồ trang trí bằng gỗ
KHOAN KIM LOẠI
- Sửa chữa và lắp đặt đồ kim loại: Khoan các tấm kim loại để sửa chữa hoặc lắp đặt các thiết bị, công cụ kim loại
- Chế tạo khung kim loại: Khoan lỗ để lắp ráp các khung kim loại, giá đỡ, hoặc các cấu trúc kim loại khác
- Lắp đặt các thiết bị nhà bếp: Gắn các thiết bị nhà bếp bằng kim loại như bồn rửa, kệ đựng đồ, và các phụ kiện khác
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | GSB 10 RE | GSB 550 | GSB 600 |
| Công suất đầu vào | 500 W | 550 W | 600 W |
| Công suất đầu ra | 250 W | 270 W | 300 W |
| Tốc độ đập khi không tải | 41600 BPM | 44800 BPM | 48000 BPM |
| Tốc độ không tải | 2600 RPM | 2800 RPM | 3000 RPM |
| Lực vặn danh định | 1.5 Nm | 1.4 Nm | |
| Đường kính cổ trục | 43 mm | ||
| Điều khiển tốc độ | ✔ | ||
| Quay Phải/Trái | ✔ | ||
| Đường kính lỗ khoan tối đa: | |||
| – Thép | 8 mm | 10 mm | |
| – Gỗ | 20 mm | 25 mm | |
| – Bê tông | 10 mm | 13 mm | |
| – Gạch | – | 13 mm | |
| Khả năng của đầu cặp: | |||
| – Nhỏ nhất | 1.5 mm | 1.3 mm | |
| – Lớn nhất | 10 mm | 13 mm | |
| Trọng lượng (EPTA – Procedure 01:2014) |
1.5 kg | 1.8 kg | 1.7 kg |














