Máy khoan Bosch GSB 600 (Hộp dụng cụ) là một trong những sản phẩm nổi bật của thương hiệu Bosch, nổi tiếng với chất lượng và độ bền vượt trội. Được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng từ người dùng cá nhân đến các chuyên gia trong ngành xây dựng và sửa chữa, Bosch GSB 600 mang đến sự tiện lợi và hiệu quả tối đa trong công việc. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về máy khoan Bosch GSB 600 (Hộp dụng cụ), giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm này và vì sao nó lại được ưa chuộng đến vậy.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Công suất mạnh mẽ: Máy khoan Bosch GSB 600 được trang bị động cơ 600W mạnh mẽ, cho phép khoan hiệu quả trên nhiều loại vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại và bê tông. Điều này giúp người dùng thực hiện các thao tác một cách nhanh chóng và dễ dàng
- Chức năng khoan đa năng: Sản phẩm được trang bị nhiều chức năng khoan, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi giữa các chế độ khoan tuỳ thuộc vào yêu cầu công việc
- Thiết kế tiện dụng: Máy khoan Bosch GSB 600 có thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, giúp người dùng dễ dàng cầm nắm và thao tác trong thời gian dài mà không bị mỏi. Tay cầm chắc chắn và có độ bám tốt, đảm bảo an toàn khi sử dụng
- Độ bền cao: Bosch là thương hiệu nổi tiếng với các sản phẩm có độ bền vượt trội. Bosch GSB 600 được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao, đảm bảo tuổi thọ dài lâu và khả năng hoạt động ổn định trong mọi điều kiện. Hệ thống bảo vệ quá tải và cách điện hai lớp đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng
ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOAN BOSCH GSB 600 (HỘP DỤNG CỤ)
Máy khoan Bosch GSB 600 là một công cụ đa năng và hữu ích, có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng nổi bật của sản phẩm này:
SỬ DỤNG TRONG GIA ĐÌNH
- Sửa chữa và bảo dưỡng nhà cửa: Bosch GSB 600 giúp bạn dễ dàng thực hiện các công việc sửa chữa như khoan tường để treo tranh, lắp đặt kệ, sửa chữa các thiết bị điện gia dụng, và thực hiện các công việc DIY (Do It Yourself)
- Lắp đặt và trang trí nội thất: Bạn có thể sử dụng máy khoan này để lắp đặt các thiết bị nội thất như giá treo TV, kệ sách, bàn ghế hoặc các vật dụng trang trí khác
- Công việc ngoài trời: Máy khoan cũng rất hữu ích cho các công việc ngoài trời như lắp đặt hàng rào, xây dựng khuôn viên, hoặc sửa chữa các thiết bị ngoài trời
ỨNG DỤNG TRONG NGÀNH XÂY DỰNG
- Xây dựng và cải tạo nhà ở: Với công suất mạnh mẽ và khả năng khoan trên nhiều loại vật liệu khác nhau, Bosch GSB 600 là công cụ lý tưởng cho các công việc xây dựng và cải tạo nhà ở, bao gồm khoan lỗ trên bê tông, gạch, gỗ và kim loại
- Lắp đặt hệ thống điện và nước: Máy khoan này giúp các kỹ thuật viên dễ dàng lắp đặt và bảo trì các hệ thống điện, nước, điều hòa không khí trong các công trình xây dựng
- Lắp đặt kết cấu thép: Bosch GSB 600 có thể khoan lỗ chính xác trên các thanh thép và kết cấu kim loại, giúp quá trình lắp đặt và gia cố các kết cấu này trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn
ỨNG DỤNG TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP VÀ CƠ KHÍ
- Gia công cơ khí: Máy khoan Bosch GSB 600 được sử dụng rộng rãi trong các xưởng cơ khí để khoan lỗ trên các chi tiết máy móc, công cụ và thiết bị
- Sản xuất và lắp ráp: Sản phẩm này là công cụ không thể thiếu trong các dây chuyền sản xuất và lắp ráp, giúp gia công và lắp ráp các bộ phận một cách nhanh chóng và chính xác
ỨNG DỤNG TRONG CÁC NGÀNH NGHỀ KHÁC
- Nghề mộc: Với khả năng khoan trên gỗ mạnh mẽ, Bosch GSB 600 giúp ích đáng kể cho các thợ mộc trong việc tạo ra những sản phẩm gỗ chất lượng cao, từ đồ nội thất đến các vật dụng trang trí
-
Ngành điện tử và viễn thông: Các kỹ thuật viên trong ngành điện tử và viễn thông có thể sử dụng máy khoan này để lắp đặt và bảo trì các thiết bị điện tử, hệ thống mạng và các thiết bị viễn thông
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | GSB 10 RE | GSB 550 | GSB 600 |
| Công suất đầu vào | 500 W | 550 W | 600 W |
| Công suất đầu ra | 250 W | 270 W | 300 W |
| Tốc độ đập khi không tải | 41600 BPM | 44800 BPM | 48000 BPM |
| Tốc độ không tải | 2600 RPM | 2800 RPM | 3000 RPM |
| Lực vặn danh định | 1.5 Nm | 1.4 Nm | |
| Đường kính cổ trục | 43 mm | ||
| Điều khiển tốc độ | ✔ | ||
| Quay Phải/Trái | ✔ | ||
| Đường kính lỗ khoan tối đa: | |||
| – Thép | 8 mm | 10 mm | |
| – Gỗ | 20 mm | 25 mm | |
| – Bê tông | 10 mm | 13 mm | |
| – Gạch | – | 13 mm | |
| Khả năng của đầu cặp: | |||
| – Nhỏ nhất | 1.5 mm | 1.3 mm | |
| – Lớn nhất | 10 mm | 13 mm | |
| Trọng lượng (EPTA – Procedure 01:2014) |
1.5 kg | 1.8 kg | 1.7 kg |


















